虹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghê” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
虹 nghĩa là cầu vồng, lẹm.
Nghĩa của 虹
Danh từ
- Cầu vồng, lẹm.
Cách viết khác: 霓
Từ ghép có 虹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainbow
Câu hỏi thường gặp
虹 nghĩa là gì?
虹 (danh từ) nghĩa là cầu vồng, lẹm.
虹 đọc là gì?
虹 đọc là にじ (romaji: niji).
Âm Hán Việt của 虹 là gì?
Âm Hán Việt của 虹 là "nghê". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.