TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

虹彩(こうさい)

こうさいkōsai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 虹 hồng·彩 thái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

虹彩 nghĩa là mống mắt.

Nghĩa của 虹彩

Danh từ

  1. Mống mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iris

Câu hỏi thường gặp

虹彩 nghĩa là gì?

虹彩 (danh từ) nghĩa là mống mắt.

虹彩 đọc là gì?

虹彩 đọc là こうさい (romaji: kōsai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.