虫歯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trùng xỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 虫歯
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tooth decay; decayed tooth; dental cavity; dental caries
Cách viết khác: むし歯, 齲歯
Câu ví dụ với 虫歯
- 歯をきちんと手入れしていれば虫歯にはならない。 Nếu chúng ta chăm sóc răng miệng thật cẩn thận thì chúng ta sẽ không bị sâu răng.Tatoeba #150963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).