虎
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
虎 nghĩa là hổ, cọp.
Nghĩa của 虎
Danh từ
- Hổ, cọp.
Cách viết khác: トラ
Từ ghép có 虎
- 虎穴に入らずんば虎子を得ず — Bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử.
- 虎穴に入らずんば虎子を得ず — Bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiger (Panthera tigris)
- Danh từ drunkard; drunk; sot (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
虎 nghĩa là gì?
虎 (danh từ) nghĩa là hổ, cọp.
虎 đọc là gì?
虎 đọc là とら (romaji: tora).
Âm Hán Việt của 虎 là gì?
Âm Hán Việt của 虎 là "hổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.