蘿蔔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蘿蔔 nghĩa là củ cải trắng.
Nghĩa của 蘿蔔
Danh từ
- hiếm Củ cải trắng.
Cách viết khác: 清白, らふく
Từ liên quan với 蘿蔔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daikon (variety of large white Oriental radish, Raphanus sativus var. longipinnatus) (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
蘿蔔 nghĩa là gì?
蘿蔔 (danh từ) nghĩa là củ cải trắng.
蘿蔔 đọc là gì?
蘿蔔 đọc là すずしろ (romaji: suzushiro).
Âm Hán Việt của 蘿蔔 là gì?
Âm Hán Việt của 蘿蔔 là "thanh bạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.