薄れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
薄れる nghĩa là nhòa.
Nghĩa của 薄れる
Động từ
- Nhòa.
Cách chia của 薄れる
| Thể lịch sự (ます) | 薄れます |
| Thể て | 薄れて |
| Quá khứ (た) | 薄れた |
| Phủ định (ない) | 薄れない |
| Khả năng | 薄れられる |
| Ý chí (よう) | 薄れよう |
| Điều kiện (ば) | 薄れれば |
| Bị động | 薄れられる |
| Sai khiến | 薄れさせる |
| Mệnh lệnh | 薄れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fade; to become dim
Câu hỏi thường gặp
薄れる nghĩa là gì?
薄れる (động từ) nghĩa là nhòa.
薄れる đọc là gì?
薄れる đọc là うすれる (romaji: usureru).