TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

薄(うす)れる

từ thông dụng
うすれるusureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 薄 bạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

薄れる nghĩa là nhòa.

Nghĩa của 薄れる

Động từ

  1. Nhòa.

Cách chia của 薄れる

Thể lịch sự (ます)薄れます
Thể て薄れて
Quá khứ (た)薄れた
Phủ định (ない)薄れない
Khả năng薄れられる
Ý chí (よう)薄れよう
Điều kiện (ば)薄れれば
Bị động薄れられる
Sai khiến薄れさせる
Mệnh lệnh薄れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fade; to become dim

Câu hỏi thường gặp

薄れる nghĩa là gì?

薄れる (động từ) nghĩa là nhòa.

薄れる đọc là gì?

薄れる đọc là うすれる (romaji: usureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.