薄める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
薄める nghĩa là pha loãng.
Nghĩa của 薄める
Động từ
- Pha loãng.
Cách chia của 薄める
| Thể lịch sự (ます) | 薄めます |
| Thể て | 薄めて |
| Quá khứ (た) | 薄めた |
| Phủ định (ない) | 薄めない |
| Khả năng | 薄められる |
| Ý chí (よう) | 薄めよう |
| Điều kiện (ば) | 薄めれば |
| Bị động | 薄められる |
| Sai khiến | 薄めさせる |
| Mệnh lệnh | 薄めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dilute; to water down; to thin; to lighten (e.g. a color); to make less strong (e.g. flavor, depth, etc.)
- Động từ to soften (e.g. a statement, impression, etc.); to weaken (e.g. an effect); to tone down; to temper
Câu hỏi thường gặp
薄める nghĩa là gì?
薄める (động từ) nghĩa là pha loãng.
薄める đọc là gì?
薄める đọc là うすめる (romaji: usumeru).