蒸し返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 蒸し返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reheat; to steam over
- Động từ to bring up again (a problem that has been dealt with); to take up again; to drag up; to rehash
Cách viết khác: 蒸返す
Cách chia của 蒸し返す
| Thể lịch sự (ます) | 蒸し返します |
| Thể て | 蒸し返して |
| Quá khứ (た) | 蒸し返した |
| Phủ định (ない) | 蒸し返さない |
| Khả năng | 蒸し返せる |
| Ý chí (よう) | 蒸し返そう |
| Điều kiện (ば) | 蒸し返せば |
| Bị động | 蒸し返される |
| Sai khiến | 蒸し返させる |
| Mệnh lệnh | 蒸し返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).