TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葛藤(かっとう)

từ thông dụng
かっとうkattō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT ĐẰNG 葛 cát·藤 đằng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát đằng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

葛藤 nghĩa là xung đột, va chạm.

Nghĩa của 葛藤

Danh từ

  1. Xung đột, va chạm.

Câu ví dụ với 葛藤

  • 人種間には様々な葛藤、軋轢があることは、本書においても明らかにされているところである。 Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.Tatoeba #75975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflict; complication; troubles; discord

Câu hỏi thường gặp

葛藤 nghĩa là gì?

葛藤 (danh từ) nghĩa là xung đột, va chạm.

葛藤 đọc là gì?

葛藤 đọc là かっとう (romaji: kattō).

Âm Hán Việt của 葛藤 là gì?

Âm Hán Việt của 葛藤 là "cát đằng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.