葛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
葛 nghĩa là sắn dây.
Nghĩa của 葛
Danh từ
- Sắn dây.
Cách viết khác: つづら, クズ
Từ liên quan với 葛
Từ ghép có 葛
- 葛藤 — Xung đột, va chạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kudzu (Pueraria montana); Japanese arrowroot
- Danh từ Chinese moonseed (Sinomenium acutum)
Câu hỏi thường gặp
葛 nghĩa là gì?
葛 (danh từ) nghĩa là sắn dây.
葛 đọc là gì?
葛 đọc là くず (romaji: kuzu).
Âm Hán Việt của 葛 là gì?
Âm Hán Việt của 葛 là "cát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.