TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落下(らっか)

JLPT N1 từ thông dụng
らっかrakka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC HẠ 落 lạc·下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 落下

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fall; drop; descent; coming down

Từ ghép có 落下

  • 落下傘 — (cái) dù, dù hàng không.

Câu ví dụ với 落下

  • 落下物に注意! Chú ý vật rơi!Tatoeba #78520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.