落下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 落下
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall; drop; descent; coming down
Từ ghép có 落下
- 落下傘 — (cái) dù, dù hàng không.
Câu ví dụ với 落下
- 落下物に注意! Chú ý vật rơi!Tatoeba #78520
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).