落ち込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 落ち込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel down; to feel sad; to be depressed; to be in low spirits
- Động từ to be in a slump (business, economy, etc.); to be in an unfavourable condition
- Động từ to fall into (e.g. a hole)
Cách viết khác: 落込む, 落ちこむ
Cách chia của 落ち込む
| Thể lịch sự (ます) | 落ち込みます |
| Thể て | 落ち込んで |
| Quá khứ (た) | 落ち込んだ |
| Phủ định (ない) | 落ち込まない |
| Khả năng | 落ち込める |
| Ý chí (よう) | 落ち込もう |
| Điều kiện (ば) | 落ち込めば |
| Bị động | 落ち込まれる |
| Sai khiến | 落ち込ませる |
| Mệnh lệnh | 落ち込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 落ち込む
- 彼は落ち込んでいる。 Anh ấy đang suy sụp.Tatoeba #99105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).