TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ち込(こ)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おちこむochikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 落ち込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to feel down; to feel sad; to be depressed; to be in low spirits
  • Động từ to be in a slump (business, economy, etc.); to be in an unfavourable condition
  • Động từ to fall into (e.g. a hole)

Cách viết khác: 落込む, 落ちこむ

Cách chia của 落ち込む

Thể lịch sự (ます)落ち込みます
Thể て落ち込んで
Quá khứ (た)落ち込んだ
Phủ định (ない)落ち込まない
Khả năng落ち込める
Ý chí (よう)落ち込もう
Điều kiện (ば)落ち込めば
Bị động落ち込まれる
Sai khiến落ち込ませる
Mệnh lệnh落ち込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 落ち込む

  • 彼は落ち込んでいる。 Anh ấy đang suy sụp.Tatoeba #99105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.