TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ち着(つ)き払(はら)う

おちつきはらうochitsukiharau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc·着 trước·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 落ち着き払う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stay calm; to keep cool

Cách viết khác: 落ち着きはらう

Cách chia của 落ち着き払う

Thể lịch sự (ます)落ち着き払います
Thể て落ち着き払って
Quá khứ (た)落ち着き払った
Phủ định (ない)落ち着き払わない
Khả năng落ち着き払える
Ý chí (よう)落ち着き払おう
Điều kiện (ば)落ち着き払えば
Bị động落ち着き払われる
Sai khiến落ち着き払わせる
Mệnh lệnh落ち着き払え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.