落ち合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 落ち合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet up (as arranged); to rendezvous; to get together
- Động từ to join (of roads, rivers, etc.); to flow together
Cách viết khác: 落合う
Cách chia của 落ち合う
| Thể lịch sự (ます) | 落ち合います |
| Thể て | 落ち合って |
| Quá khứ (た) | 落ち合った |
| Phủ định (ない) | 落ち合わない |
| Khả năng | 落ち合える |
| Ý chí (よう) | 落ち合おう |
| Điều kiện (ば) | 落ち合えば |
| Bị động | 落ち合われる |
| Sai khiến | 落ち合わせる |
| Mệnh lệnh | 落ち合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).