TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

荒(あ)らし

あらしarashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 荒 hoang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

荒らし nghĩa là phá hoại.

Nghĩa của 荒らし

Hậu tố

  1. Phá hoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (Internet) troll; disturber
  • Hậu tố raising havoc; laying waste; trolling; vandalism
  • Hậu tố robbery; holdup
  • Hậu tố robber; thief

Câu hỏi thường gặp

荒らし nghĩa là gì?

荒らし (hậu tố) nghĩa là phá hoại.

荒らし đọc là gì?

荒らし đọc là あらし (romaji: arashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.