荒れ果てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 荒れ果てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall into ruin; to become dilapidated; to become run-down; to become desolate; to be badly neglected
Cách viết khác: 荒れはてる, 荒果てる
Cách chia của 荒れ果てる
| Thể lịch sự (ます) | 荒れ果てます |
| Thể て | 荒れ果てて |
| Quá khứ (た) | 荒れ果てた |
| Phủ định (ない) | 荒れ果てない |
| Khả năng | 荒れ果てられる |
| Ý chí (よう) | 荒れ果てよう |
| Điều kiện (ば) | 荒れ果てれば |
| Bị động | 荒れ果てられる |
| Sai khiến | 荒れ果てさせる |
| Mệnh lệnh | 荒れ果てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).