TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

荒(あ)れ果(は)てる

あれはてるarehateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 荒 hoang·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 荒れ果てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall into ruin; to become dilapidated; to become run-down; to become desolate; to be badly neglected

Cách viết khác: 荒れはてる, 荒果てる

Cách chia của 荒れ果てる

Thể lịch sự (ます)荒れ果てます
Thể て荒れ果てて
Quá khứ (た)荒れ果てた
Phủ định (ない)荒れ果てない
Khả năng荒れ果てられる
Ý chí (よう)荒れ果てよう
Điều kiện (ば)荒れ果てれば
Bị động荒れ果てられる
Sai khiến荒れ果てさせる
Mệnh lệnh荒れ果てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.