荒れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 荒れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become stormy; to become rough (of the sea)
- Động từ to fall into ruin; to become neglected; to become dilapidated
- Động từ to become rough (of skin); to get chapped
- Động từ to become unruly; to become violent; to go wild; to get out of control
- Động từ to become unsettled (e.g. of one's life); to become disordered
Cách chia của 荒れる
| Thể lịch sự (ます) | 荒れます |
| Thể て | 荒れて |
| Quá khứ (た) | 荒れた |
| Phủ định (ない) | 荒れない |
| Khả năng | 荒れられる |
| Ý chí (よう) | 荒れよう |
| Điều kiện (ば) | 荒れれば |
| Bị động | 荒れられる |
| Sai khiến | 荒れさせる |
| Mệnh lệnh | 荒れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).