TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

荒(あ)れる

từ thông dụng
あれるareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 荒 hoang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 荒れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become stormy; to become rough (of the sea)
  • Động từ to fall into ruin; to become neglected; to become dilapidated
  • Động từ to become rough (of skin); to get chapped
  • Động từ to become unruly; to become violent; to go wild; to get out of control
  • Động từ to become unsettled (e.g. of one's life); to become disordered

Cách chia của 荒れる

Thể lịch sự (ます)荒れます
Thể て荒れて
Quá khứ (た)荒れた
Phủ định (ない)荒れない
Khả năng荒れられる
Ý chí (よう)荒れよう
Điều kiện (ば)荒れれば
Bị động荒れられる
Sai khiến荒れさせる
Mệnh lệnh荒れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.