荒らし回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 荒らし回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wreak damage on; to cause trouble to; to ravage; to ransack; to rampage
- Động từ to go around causing damage; to rampage from place to place; to ravage far and wide
Cách viết khác: 荒し回る
Cách chia của 荒らし回る
| Thể lịch sự (ます) | 荒らし回ります |
| Thể て | 荒らし回って |
| Quá khứ (た) | 荒らし回った |
| Phủ định (ない) | 荒らし回らない |
| Khả năng | 荒らし回れる |
| Ý chí (よう) | 荒らし回ろう |
| Điều kiện (ば) | 荒らし回れば |
| Bị động | 荒らし回られる |
| Sai khiến | 荒らし回らせる |
| Mệnh lệnh | 荒らし回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).