茨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
茨 nghĩa là gai.
Nghĩa của 茨
Danh từ
- Gai.
Cách viết khác: 荊, 棘, イバラ
Từ ghép có 茨
- 茨城県 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Mito.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thorny shrub
- Danh từ wild rose; briar
- Danh từ thorn
- Danh từ cusp
Câu hỏi thường gặp
茨 nghĩa là gì?
茨 (danh từ) nghĩa là gai.
茨 đọc là gì?
茨 đọc là いばら (romaji: ibara).
Âm Hán Việt của 茨 là gì?
Âm Hán Việt của 茨 là "kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.