茂る
Nghĩa của 茂る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow thickly; to be in full leaf; to be rampant; to luxuriate; to be luxurious
Cách viết khác: 繁る, 滋る
Cách chia của 茂る
| Thể lịch sự (ます) | 茂ります |
| Thể て | 茂って |
| Quá khứ (た) | 茂った |
| Phủ định (ない) | 茂らない |
| Khả năng | 茂れる |
| Ý chí (よう) | 茂ろう |
| Điều kiện (ば) | 茂れば |
| Bị động | 茂られる |
| Sai khiến | 茂らせる |
| Mệnh lệnh | 茂れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).