TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

茂(しげ)み

しげみshigemi giọng máy của trình duyệt

茂み nghĩa là bụi rậm, cây bụi.

Nghĩa của 茂み

Danh từ

  1. Bụi rậm.
  2. Cây bụi.

Cách viết khác: 繁み

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thicket; bush; coppice; brushwood

Câu hỏi thường gặp

茂み nghĩa là gì?

茂み (danh từ) nghĩa là bụi rậm, cây bụi.

茂み đọc là gì?

茂み đọc là しげみ (romaji: shigemi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.