TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦手(にがて)

JLPT N3 từ thông dụng
にがてnigate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ THỦ 苦 khổ·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khổ thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 苦手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na poor (at); weak (in); not very good (at)
  • Tính từ đuôi na not one's cup of tea; not one's favorite

Câu ví dụ với 苦手

  • 彼は英語を話すのがとても苦手だ。 Cậu ấy nói tiếng Anh tệ thật.Tatoeba #109642
  • 僕は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #81837
  • 私は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.Tatoeba #155634
  • 私、粉薬って苦手なのよね。 Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75082
  • 代数の苦手な生徒が多い。 Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137847
  • カキコ苦手なんです。 Tôi không thành thạo việc đăng bài lên mạng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75218
  • そういう話は苦手だ。 Chủ đề đó tôi không thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213908
  • あいつは苦手だ。 Tôi không thích anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.