苦労
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khổ lao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 苦労
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trouble; hardship; difficulty; labour; labor
- Danh từ anxiety; worry; concern; cares
Cách viết khác: 苦勞
Câu ví dụ với 苦労
- タクシーを拾うのに苦労した。 Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203697
- 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.