若返る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 若返る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be rejuvenated; to feel young again
Cách chia của 若返る
| Thể lịch sự (ます) | 若返ります |
| Thể て | 若返って |
| Quá khứ (た) | 若返った |
| Phủ định (ない) | 若返らない |
| Khả năng | 若返れる |
| Ý chí (よう) | 若返ろう |
| Điều kiện (ば) | 若返れば |
| Bị động | 若返られる |
| Sai khiến | 若返らせる |
| Mệnh lệnh | 若返れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 若返る
- 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.Tatoeba #85502
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).