芸能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghệ năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 芸能
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public entertainment; performing arts
- Danh từ accomplishments; attainments
Câu ví dụ với 芸能
- 彼は芸能界に精通している。 Anh ta tinh thộng giới nghệ sĩ.Tatoeba #107913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).