Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
花被片 nghĩa là cánh đài.
Nghĩa của 花被片
Danh từ
Cánh đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tepal
Câu hỏi thường gặp
花被片 nghĩa là gì?
花被片 (danh từ) nghĩa là cánh đài.
花被片 đọc là gì?
花被片 đọc là かひへん (romaji: kahihen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.