TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花火大会(はなびたいかい)

từ thông dụng
はなびたいかいhanabitaikai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA HỎA ĐẠI HỘI 花 hoa·火 hỏa·大 đại·会 hội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa hỏa đại hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 花火大会

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireworks display; display of fireworks

Câu ví dụ với 花火大会

  • 7月4日の花火大会を見に来ました。 Chúng tôi đã đến xem buổi bắn pháo hoa ngày mùng Bảy tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13028871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.