良し悪し
JLPT N1 từ thông dụng
よしあしyoshiashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 良し悪し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right or wrong; good or bad; quality; suitability
- Danh từ having both merits and demerits; having both advantages and disadvantages
Cách viết khác: 善し悪し, 良しあし, 善しあし, よし悪し, よしわるし