TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

良(よ)いお年(とし)をお迎(むか)えください

よいおとしをおむかえくださいyoiotoshiōmukaekudasai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 良 lương·年 niên·迎 nghênh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 良いお年をお迎えください

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ have a happy New Year

Cách viết khác: よいお年をお迎えください, 良いお年をお迎え下さい, よいお年をお迎え下さい

Từ liên quan với 良いお年をお迎えください

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.