TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

航空便(こうくうびん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうくうびんkōkūbin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG TIỆN 航 hàng·空 không·便 tiện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng không tiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 航空便

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ airmail; air mail (viết tắt)
  • Danh từ air service; air transport (of goods)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.