舟橋
ふなばしfunabashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
舟橋 nghĩa là cầu phao.
Nghĩa của 舟橋
Danh từ
- Cầu phao.
Cách viết khác: しゅうきょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pontoon bridge
Câu hỏi thường gặp
舟橋 nghĩa là gì?
舟橋 (danh từ) nghĩa là cầu phao.
舟橋 đọc là gì?
舟橋 đọc là ふなばし (romaji: funabashi).