TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舞台裏(ぶたいうら)

từ thông dụng
ぶたいうらbutaiura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ ĐÀI LÍ 舞 vũ·台 đài·裏 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ đài lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 舞台裏

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offstage; backstage; behind the scenes

Câu ví dụ với 舞台裏

  • ショーの後、彼は舞台裏に行った。 Sau buổi biểu diễn, anh ta vào trong hậu trường.Tatoeba #1034896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.