TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舞(ま)い込(こ)む

まいこむmaikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 舞 vũ·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 舞い込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come fluttering in (e.g. leaves, snow, flowers, etc.); to come dancing in
  • Động từ to drop in unexpectedly; to happen unexpectedly

Cách chia của 舞い込む

Thể lịch sự (ます)舞い込みます
Thể て舞い込んで
Quá khứ (た)舞い込んだ
Phủ định (ない)舞い込まない
Khả năng舞い込める
Ý chí (よう)舞い込もう
Điều kiện (ば)舞い込めば
Bị động舞い込まれる
Sai khiến舞い込ませる
Mệnh lệnh舞い込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.