舞い込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 舞い込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come fluttering in (e.g. leaves, snow, flowers, etc.); to come dancing in
- Động từ to drop in unexpectedly; to happen unexpectedly
Cách chia của 舞い込む
| Thể lịch sự (ます) | 舞い込みます |
| Thể て | 舞い込んで |
| Quá khứ (た) | 舞い込んだ |
| Phủ định (ない) | 舞い込まない |
| Khả năng | 舞い込める |
| Ý chí (よう) | 舞い込もう |
| Điều kiện (ば) | 舞い込めば |
| Bị động | 舞い込まれる |
| Sai khiến | 舞い込ませる |
| Mệnh lệnh | 舞い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).