TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舞(ま)い上(あ)がる

まいあがるmaiagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 舞 vũ·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 舞い上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soar; to fly high; to be whirled up
  • Động từ to make merry; to be ecstatic; to be in high spirits

Cách viết khác: 舞いあがる, 舞上がる, 舞い上る, 舞上る

Cách chia của 舞い上がる

Thể lịch sự (ます)舞い上がります
Thể て舞い上がって
Quá khứ (た)舞い上がった
Phủ định (ない)舞い上がらない
Khả năng舞い上がれる
Ý chí (よう)舞い上がろう
Điều kiện (ば)舞い上がれば
Bị động舞い上がられる
Sai khiến舞い上がらせる
Mệnh lệnh舞い上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.