舞い上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 舞い上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soar; to fly high; to be whirled up
- Động từ to make merry; to be ecstatic; to be in high spirits
Cách viết khác: 舞いあがる, 舞上がる, 舞い上る, 舞上る
Cách chia của 舞い上がる
| Thể lịch sự (ます) | 舞い上がります |
| Thể て | 舞い上がって |
| Quá khứ (た) | 舞い上がった |
| Phủ định (ない) | 舞い上がらない |
| Khả năng | 舞い上がれる |
| Ý chí (よう) | 舞い上がろう |
| Điều kiện (ば) | 舞い上がれば |
| Bị động | 舞い上がられる |
| Sai khiến | 舞い上がらせる |
| Mệnh lệnh | 舞い上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).