TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

興奮(こうふん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうふんkōfun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯNG PHẤN 興 hưng·奮 phấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưng phấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 興奮

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excitement; stimulation; agitation; arousal

Cách viết khác: 昂奮, 亢奮, コーフン

Câu ví dụ với 興奮

  • 彼らは非常に興奮していた。 Họ đã rất hào hứng.Tatoeba #96236
  • ゆうべの試合は興奮したな。 Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.