興奮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưng phấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 興奮
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excitement; stimulation; agitation; arousal
Cách viết khác: 昂奮, 亢奮, コーフン
Câu ví dụ với 興奮
- 彼らは非常に興奮していた。 Họ đã rất hào hứng.Tatoeba #96236
- ゆうべの試合は興奮したな。 Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.