TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

興味深(きょうみぶか)い

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きょうみぶかいkyōmibukai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 興 hưng·味 vị·深 thâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 興味深い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i very interesting; of great interest

Cách viết khác: 興味ぶかい

Cách chia của 興味深い

Phủ định興味深くない
Quá khứ興味深かった
Quá khứ phủ định興味深くなかった
Thể て興味深くて
Dạng phó từ (く)興味深く
Điều kiện (ば)興味深ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 興味深い

  • ゴシキヒワはとても興味深い鳥だ。 Chim sẻ cánh vàng là một loài chim rất thú vị.Tatoeba #5751892
  • 興味深い話でした。 Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9974610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.