興味深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 興味深い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i very interesting; of great interest
Cách viết khác: 興味ぶかい
Cách chia của 興味深い
| Phủ định | 興味深くない |
| Quá khứ | 興味深かった |
| Quá khứ phủ định | 興味深くなかった |
| Thể て | 興味深くて |
| Dạng phó từ (く) | 興味深く |
| Điều kiện (ば) | 興味深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 興味深い
- ゴシキヒワはとても興味深い鳥だ。 Chim sẻ cánh vàng là một loài chim rất thú vị.Tatoeba #5751892
- 興味深い話でした。 Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9974610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.