TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

興味(きょうみ)を持(も)つ

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きょうみをもつkyōmiomotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 興 hưng·味 vị·持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 興味を持つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to have an interest (in)

Cách viết khác: 興味をもつ

Cách chia của 興味を持つ

Thể lịch sự (ます)興味を持ちます
Thể て興味を持って
Quá khứ (た)興味を持った
Phủ định (ない)興味を持たない
Khả năng興味を持てる
Ý chí (よう)興味を持とう
Điều kiện (ば)興味を持てば
Bị động興味を持たれる
Sai khiến興味を持たせる
Mệnh lệnh興味を持て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 興味を持つ

  • 弟は英語と音楽に興味を持っている。 Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #125441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.