興味を持つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 興味を持つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to have an interest (in)
Cách viết khác: 興味をもつ
Cách chia của 興味を持つ
| Thể lịch sự (ます) | 興味を持ちます |
| Thể て | 興味を持って |
| Quá khứ (た) | 興味を持った |
| Phủ định (ない) | 興味を持たない |
| Khả năng | 興味を持てる |
| Ý chí (よう) | 興味を持とう |
| Điều kiện (ば) | 興味を持てば |
| Bị động | 興味を持たれる |
| Sai khiến | 興味を持たせる |
| Mệnh lệnh | 興味を持て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 興味を持つ
- 弟は英語と音楽に興味を持っている。 Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #125441
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).