興味を引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 興味を引く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to attract interest; to arouse someone's interest
Cách viết khác: 興味をひく
Cách chia của 興味を引く
| Thể lịch sự (ます) | 興味を引きます |
| Thể て | 興味を引いて |
| Quá khứ (た) | 興味を引いた |
| Phủ định (ない) | 興味を引かない |
| Khả năng | 興味を引ける |
| Ý chí (よう) | 興味を引こう |
| Điều kiện (ば) | 興味を引けば |
| Bị động | 興味を引かれる |
| Sai khiến | 興味を引かせる |
| Mệnh lệnh | 興味を引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).