興す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 興す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vitalize (e.g. an industry); to invigorate; to energize; to revive; to promote
- Động từ to establish (e.g. a company); to build up; to set up; to launch; to commence
Cách chia của 興す
| Thể lịch sự (ます) | 興します |
| Thể て | 興して |
| Quá khứ (た) | 興した |
| Phủ định (ない) | 興さない |
| Khả năng | 興せる |
| Ý chí (よう) | 興そう |
| Điều kiện (ば) | 興せば |
| Bị động | 興される |
| Sai khiến | 興させる |
| Mệnh lệnh | 興せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).