TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

興(おこ)す

từ thông dụng
おこすokosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 興 hưng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 興す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vitalize (e.g. an industry); to invigorate; to energize; to revive; to promote
  • Động từ to establish (e.g. a company); to build up; to set up; to launch; to commence

Cách chia của 興す

Thể lịch sự (ます)興します
Thể て興して
Quá khứ (た)興した
Phủ định (ない)興さない
Khả năng興せる
Ý chí (よう)興そう
Điều kiện (ば)興せば
Bị động興される
Sai khiến興させる
Mệnh lệnh興せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 興す

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.