TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

臭(くさ)い

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くさいkusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 臭 xú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

臭い nghĩa là thối, thúi.

Nghĩa của 臭い

Tính từ đuôi i

  1. Thối, thúi.

Cách viết khác: くせー, くっせー

Cách chia của 臭い

Phủ định臭くない
Quá khứ臭かった
Quá khứ phủ định臭くなかった
Thể て臭くて
Dạng phó từ (く)臭く
Điều kiện (ば)臭ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 臭い

  • 古臭い — Cũ, không hợp thời trang.

Câu ví dụ với 臭い

  • トム、酒臭いからあっちに行って。 Tom à, anh đi ra chỗ khác được không, tại vì người anh nồng nặc mùi rượu rồi đấy.Tatoeba #8888257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i stinking; smelly
  • Tính từ đuôi i suspicious; fishy
  • Tính từ đuôi i hammy (acting); over-the-top; cheesy
  • Tính từ đuôi i clumsy; unskilled
  • Tính từ đuôi i (overly) gamey; strong-tasting
  • Hậu tố smelling of
  • Hậu tố looking like; appearing like; smacking of; -ish

Câu hỏi thường gặp

臭い nghĩa là gì?

臭い (tính từ đuôi i) nghĩa là thối, thúi.

臭い đọc là gì?

臭い đọc là くさい (romaji: kusai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.