臭い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
臭い nghĩa là thối, thúi.
Nghĩa của 臭い
Tính từ đuôi i
- Thối, thúi.
Cách viết khác: くせー, くっせー
Cách chia của 臭い
| Phủ định | 臭くない |
| Quá khứ | 臭かった |
| Quá khứ phủ định | 臭くなかった |
| Thể て | 臭くて |
| Dạng phó từ (く) | 臭く |
| Điều kiện (ば) | 臭ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 臭い
- 古臭い — Cũ, không hợp thời trang.
Câu ví dụ với 臭い
- トム、酒臭いからあっちに行って。 Tom à, anh đi ra chỗ khác được không, tại vì người anh nồng nặc mùi rượu rồi đấy.Tatoeba #8888257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i stinking; smelly
- Tính từ đuôi i suspicious; fishy
- Tính từ đuôi i hammy (acting); over-the-top; cheesy
- Tính từ đuôi i clumsy; unskilled
- Tính từ đuôi i (overly) gamey; strong-tasting
- Hậu tố smelling of
- Hậu tố looking like; appearing like; smacking of; -ish
Câu hỏi thường gặp
臭い nghĩa là gì?
臭い (tính từ đuôi i) nghĩa là thối, thúi.
臭い đọc là gì?
臭い đọc là くさい (romaji: kusai).