自転
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự chuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 自転
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rotation (on an axis)
- Danh từ rotation (under its own power)
Từ ghép có 自転
Câu ví dụ với 自転
- その扉のそばの自転車、私のよ。 Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.Tatoeba #9196530
- 自転車で通勤しています。 Tôi đi làm bằng xe đạp.Tatoeba #150079
- トムが勝手に私の自転車使ったの。 Tom đã tự tiện đi xe đạp của tôi.Tatoeba #8964482
- 彼は自転車で通学する。 Anh ấy đi học bằng xe đạp.Tatoeba #105211
- ドアのそばにある自転車は私のです。 Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.Tatoeba #201869
- その自転車は私のです。 Cái xe đạp đó là của tôi.Tatoeba #1160359
- 彼女が自転車を貸してくれたんだよ。 Cô ấy cho tôi mượn chiếc xe đạp đấy.Tatoeba #8822258
- 僕はこの自転車を使わないといけない。 Tôi phải dùng chiếc xe đạp này.Tatoeba #1736687
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).