TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自由(じゆう)に

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じゆうにjiyūni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·由 do

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 自由に

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ freely; at liberty; at will; as one likes

Từ liên quan với 自由に

Câu ví dụ với 自由に

  • 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。 Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.Tatoeba #74119
  • 彼はフランス語を自由に使いこなすことにかけてはだれにも劣らない。 Ông ta nói tiếng Pháp không thua một ai.Tatoeba #111061
  • ジムは仏語と独語が自由に使える。 Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.