Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ taking a picture or video of oneself (esp. with a smartphone camera); selfie; video selfie; self-taken picture
Câu hỏi thường gặp
自撮り nghĩa là gì?
自撮り (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng, ảnh tự chụp.
自撮り đọc là gì?
自撮り đọc là じどり (romaji: jidori).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.