TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自撮(じど)り

じどりjidori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·撮 toát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自撮り nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng, ảnh tự chụp.

Nghĩa của 自撮り

Danh từ

  1. Tự sướng, ảnh tự sướng, ảnh tự chụp, hình tự chụp.

Cách viết khác: 自撮

Từ ghép có 自撮り

  • 自撮り棒 — Gậy tự sướng, gậy tự chụp hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taking a picture or video of oneself (esp. with a smartphone camera); selfie; video selfie; self-taken picture

Câu hỏi thường gặp

自撮り nghĩa là gì?

自撮り (danh từ) nghĩa là tự sướng, ảnh tự sướng, ảnh tự chụp.

自撮り đọc là gì?

自撮り đọc là じどり (romaji: jidori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.