TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自力更生(じりきこうせい)

じりきこうせいjirikikōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ LỰC CÁNH SINH 自 tự·力 lực·更 cánh·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự lực cánh sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自力更生 nghĩa là tự lực cánh sinh.

Nghĩa của 自力更生

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Tự lực cánh sinh.

Cách viết khác: 自力更正

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ working out one's salvation by own efforts; rehabilitating oneself by one's own efforts; rectifying one's ways of life without relying on others' help (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

自力更生 nghĩa là gì?

自力更生 (danh từ) nghĩa là tự lực cánh sinh.

自力更生 đọc là gì?

自力更生 đọc là じりきこうせい (romaji: jirikikōsei).

Âm Hán Việt của 自力更生 là gì?

Âm Hán Việt của 自力更生 là "tự lực cánh sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.