TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自分勝手(じぶんかって)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じぶんかってjibunkatte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·分 phân·勝 thắng·手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 自分勝手

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selfishness; egotism; egoism; (being) self-centered; without consulting (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 自分かって, じぶんがって

Câu ví dụ với 自分勝手

  • 自分勝手にするつもりはない。 Tôi không có ý định ích kỷ đâu.Tatoeba #4775

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.