伏せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 伏せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lay (something) face down; to place upside down; to turn over (face down)
- Động từ to point downwards (one's eyes, head, etc.); to cast down (one's eyes)
- Động từ to lay (oneself) face down; to lie face down; to lie flat (on one's stomach); to throw (oneself) to the ground
- Động từ to conceal; to hide; to keep secret; to place in hiding (e.g. troops for an ambush)
- Động từ to bring (someone) down; to kill
- Động từ to lie down (and sleep); to go to bed (with an illness)
Cách viết khác: 臥せる
Cách chia của 伏せる
| Thể lịch sự (ます) | 伏せます |
| Thể て | 伏せて |
| Quá khứ (た) | 伏せた |
| Phủ định (ない) | 伏せない |
| Khả năng | 伏せられる |
| Ý chí (よう) | 伏せよう |
| Điều kiện (ば) | 伏せれば |
| Bị động | 伏せられる |
| Sai khiến | 伏せさせる |
| Mệnh lệnh | 伏せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 伏せる
- 彼は床に伏せっている。 Anh ta đang nằm trườn ra trên sàn nhà.Tatoeba #104068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).