膝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
膝 nghĩa là đầu gối, gối.
Nghĩa của 膝
Danh từ
- Đầu gối, gối.
Cách viết khác: ヒザ
Từ ghép có 膝
- 膝蓋骨 — Xương bánh chè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knee
- Danh từ lap; knee and thigh (while sitting)
Câu hỏi thường gặp
膝 nghĩa là gì?
膝 (danh từ) nghĩa là đầu gối, gối.
膝 đọc là gì?
膝 đọc là ひざ (romaji: hiza).
Âm Hán Việt của 膝 là gì?
Âm Hán Việt của 膝 là "tất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.