膀胱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàng quang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
膀胱 nghĩa là bàng quang, bóng đái.
Nghĩa của 膀胱
Danh từ
- Bàng quang, bóng đái. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 膀胱
- 膀胱炎 — Viêm bàng quang.
Câu ví dụ với 膀胱
- あぁ、間に合った。膀胱が破裂するところだった! May quá, đến kịp rồi. Tí nữa là tôi đái ra quần rồi!Tatoeba #8618078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urinary bladder; urinary cyst; vesica urinaria; bladder
Câu hỏi thường gặp
膀胱 nghĩa là gì?
膀胱 (danh từ) nghĩa là bàng quang, bóng đái.
膀胱 đọc là gì?
膀胱 đọc là ぼうこう (romaji: bōkō).
Âm Hán Việt của 膀胱 là gì?
Âm Hán Việt của 膀胱 là "bàng quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.