腿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
腿 nghĩa là đùi.
Nghĩa của 腿
Danh từ
- Đùi.
Cách viết khác: 股
Từ ghép có 腿
- 大腿 — Đùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thigh
Câu hỏi thường gặp
腿 nghĩa là gì?
腿 (danh từ) nghĩa là đùi.
腿 đọc là gì?
腿 đọc là もも (romaji: momo).
Âm Hán Việt của 腿 là gì?
Âm Hán Việt của 腿 là "cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.