TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大腿(だいたい)

だいたいdaitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·腿 thoái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大腿 nghĩa là đùi.

Nghĩa của 大腿

Danh từ

  1. Đùi.

Từ liên quan với 大腿

Từ ghép có 大腿

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thigh

Câu hỏi thường gặp

大腿 nghĩa là gì?

大腿 (danh từ) nghĩa là đùi.

大腿 đọc là gì?

大腿 đọc là だいたい (romaji: daitai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.