大腿
だいたいdaitai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大腿 nghĩa là đùi.
Nghĩa của 大腿
Danh từ
- Đùi.
Từ liên quan với 大腿
Từ ghép có 大腿
- 大腿骨 — Xương đùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thigh
Câu hỏi thường gặp
大腿 nghĩa là gì?
大腿 (danh từ) nghĩa là đùi.
大腿 đọc là gì?
大腿 đọc là だいたい (romaji: daitai).